Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhức đầu" (1)
nhức đầu

Tiếng Anh
Danh từheadache
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
Từ liên quan "nhức đầu" (1)
nhục đậu khấu

Tiếng Anh
Danh từnutmeg
Cụm từ "nhức đầu" (1)
nhức đầu cả ngày hôm nay
I have a headache all day
